Nghĩa của 質 | Babel Free
Định nghĩa
Từ tương đương
Ελληνικά
βασανίζω
βολιδοσκοπώ
ενυπόθηκος
εξερευνώ
εξετάζω
ερευνάω
ήθος
μανιέρα
ναυτοδάνειο
υποθηκεύω
υποθήκη
Bahasa Indonesia
dalam-dalam
Italiano
comportamento
guisa
investigate
ipoteca
ipoteca
ipotecare
ipotecario
maniera
modalità
modo
zuccheroso
Svenska
belåna
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free