HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 極 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Hán form of cực
  2. extremely; utterly; extraordinarily
  3. miserable; unhappy
  4. chữ Nôm form of cặc (“(very vulgar) cock, prick, dick”)

Từ tương đương

العربية أبدع نكد
Esperanto eksterordinare
עברית מכל וכל
हिन्दी पूर्णतः
Magyar rendkívül
한국어 도저히
Kurdî cûc spîk
Latina dis-
Lietuvių ypatingai
Latviešu neparasti
ไทย จัด
Türkçe bedbaht körkütük mutsuz tamamen
Українська надзвичайно пере-
Tiếng Việt cực hết biết sạch

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free