HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of sách | Babel Free

Noun CEFR A1 Common
/[sajk̟̚˧˦]/

Định nghĩa

  1. Một loại quân bài bất hay tổ tôm, dưới hàng vạn, trên hàng văn.
  2. Mưu kế.
    dated
  3. Nói tắt của dạ lá sách
    form-of
  4. Tập giấy có chữ in đóng lại với nhau thành quyển để đọc hay học.

Từ tương đương

English book Sanitary

Ví dụ

“Nguyễn Trãi dâng sách Bình Ngô.”
“Sách bò xào khế.”
“Sách giáo khoa.”

Cấp độ CEFR

A1
Beginner
This word is part of the CEFR A1 vocabulary — beginner level.

Xem thêm

Learn this word in context

See sách used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course