Nghĩa của 兀 | Babel Free
Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“庄謳兀庄謳𫅷”
Not being afraid of poverty nor old age.
“Phật thuyết đại báo phụ mẫu ân trọng kinh (佛說大報父母恩重經), 12th century, folio 11b 本𱺵把恩呐古䔲野古兀。 Bốn là trả ơn nuốt của đắng nhả của ngọt. The fourth is the kindness of swallowing the bitter [and] spitting out the sweet.”
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free