HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 兀 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Nôm form of ngặt
  2. strict; stringent; rigorous
  3. poor
  4. chữ Nôm form of ngất (“very high or tall”)
  5. chữ Nôm form of ngọt (“sweet; savory”)
  6. chữ Nôm form of ngút (“used in nghi ngút (“(of smoke) to rise in curls”)”)

Từ tương đương

Български строг суров
Català rigorós
Čeština rigorózní
Esperanto rigora severa
فارسی سخت
Français rigoureux Strict
Galego rigoroso
עברית מחמיר
हिन्दी सख़्त
日本語 かせ 細細
한국어 풋-
Kurdî şert sert tîtiz
Latina rigorosus
മലയാളം കർക്കശം
Nederlands gestreng gestreng rigoureus stringent
Polski ścisły surowy
Română riguros
Tiếng Việt nghiêm ngặt

Ví dụ

“庄謳兀庄謳𫅷”

Not being afraid of poverty nor old age.

“Phật thuyết đại báo phụ mẫu ân trọng kinh (佛說大報父母恩重經), 12th century, folio 11b 本𱺵把恩呐古䔲野古兀。 Bốn là trả ơn nuốt của đắng nhả của ngọt. The fourth is the kindness of swallowing the bitter [and] spitting out the sweet.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free