HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 元 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. source, origin, base
  2. a family name

Từ tương đương

Čeština zdrojový
Deutsch basieren
English base base base origin source source source
Español fuente
Français base base basé basé source source source
Bahasa Indonesia menumpukan
Italiano base source
日本語
한국어 근거하다
Português base
Svenska basera grunda utgå

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free