HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 㐱 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Nôm form of chín
  2. nine
  3. well done
  4. ripe
  5. only
  6. truly

Từ tương đương

العربية بخ تسعة ناضج نضيج
Bosanski devet zreo девет зрео
Español maduro maduro nueve
Français bien cuit bien fait bravo mur ripe ripe
עברית בשל יישר כוח צמוד תשעה
Hrvatski devet zreo девет зрео
Bahasa Indonesia masak matang nawa- sembilan tua
한국어 아홉 여물다
Kurdî aferin nîne
Latina mitigo
Nederlands belegen rijp
Português maduro nine
Српски devet zreo девет зрео
Svenska mogen nio
Türkçe aferin dokuz ergin kızarmak olgun pehpeh
Tiếng Việt chín chín muồi khươm

Ví dụ

“Tân biên Truyền kỳ mạn lục tăng bổ giải âm tập chú (新編傳奇漫錄增補解音集註) 但以雲邉氷玉之姿(㐱𥙩蒸姿質氷玉於边𩄲) Đãn dĩ vân biên băng ngọc chi tư (Chỉn lấy chưng tư chất băng ngọc ở bên mây) Only with the aptitude of ice and jade by the clouds' edge.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free