Nghĩa của 㐱 | Babel Free
Từ tương đương
Latina
mitigo
Ví dụ
“Tân biên Truyền kỳ mạn lục tăng bổ giải âm tập chú (新編傳奇漫錄增補解音集註) 但以雲邉氷玉之姿(㐱𥙩蒸姿質氷玉於边𩄲) Đãn dĩ vân biên băng ngọc chi tư (Chỉn lấy chưng tư chất băng ngọc ở bên mây) Only with the aptitude of ice and jade by the clouds' edge.”
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free