HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của khươm | Babel Free

Tính từ CEFR B1
[xɨəm˧˧]

Định nghĩa

nine

Từ tương đương

العربية تسعة
Bosanski devet девет
Čeština devatery devět
Deutsch neun
Ελληνικά εννέα εννιά
English nine nine
Español nueve
Suomi yhdeksän
עברית תשעה
हिन्दी नव नौ
Hrvatski devet девет
Bahasa Indonesia nawa- sembilan
日本語 この
한국어 아홉
Kurdî nîne
Português nine
Српски devet девет
Svenska nio
Türkçe dokuz
Tiếng Việt chín

Ví dụ

“Mấy chiếc quần áo rách như tổ đỉa vẫn vắt khươm mươi niên ở một góc nhà đã thấy đem ra sân hong.”

The clothes, all rags and tatters and hanging for nine or ten years in a corner, have been brought out into the yard to dry.

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khươm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free