HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

khươm

Tính từ CEFR B1
[xɨəm˧˧]

Định nghĩa

nine

Từ tương đương

Englishnine
Españolnueve
Deutschneun
19 more languages
العربيةتسعة
Ελληνικάεννέαεννιά
עבריתתשעה
हिन्दीनवनौ
Bahasa Indonesianawa-sembilan
日本語この
한국어아홉
Kurdînîne
Portuguêsnine
Српскиdevetдевет
Svenskanio
Türkçedokuz
Tiếng Việtchín

Ví dụ

“Mấy chiếc quần áo rách như tổ đỉa vẫn vắt khươm mươi niên ở một góc nhà đã thấy đem ra sân hong.”

The clothes, all rags and tatters and hanging for nine or ten years in a corner, have been brought out into the yard to dry.

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khươm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free