HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của khướt | Babel Free

Tính từ CEFR C1 Standard
[xɨət̚˧˦]

Định nghĩa

Mệt lắm (thtục).

Từ tương đương

Ví dụ

“Trương Thập Ngũ uống đến khi say khướt mới cáo từ, xiêu xiêu vẹo vẹo đi về hướng Lâm An,[…]”

Only when he was drunk as a wheelbarrow did Zhāng Shíwǔ take his leave, stumbling on his way in the direction of Lin'an, […]

Leo núi khướt quá.”
“Còn khướt mới đến nơi.”

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khướt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free