Nghĩa của ỉ eo | Babel Free
ḭ˧˩˧ ɛw˧˧Định nghĩa
Phàn nàn với những âm thanh nhỏ, dài, gây cho người ta cảm giác sốt ruột, khó chịu, không yên tâm.
Từ tương đương
Ví dụ
“Nó ỉ eo đòi mẹ xin đi chơi.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free