HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ỉ eo | Babel Free

Động từ CEFR B2
ḭ˧˩˧ ɛw˧˧

Định nghĩa

Phàn nàn với những âm thanh nhỏ, dài, gây cho người ta cảm giác sốt ruột, khó chịu, không yên tâm.

Từ tương đương

Ví dụ

“Nó ỉ eo đòi mẹ xin đi chơi.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ỉ eo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free