HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của càm ràm | Babel Free

Động từ CEFR B2
[kaːm˨˩ zaːm˨˩]

Định nghĩa

  1. Ca cẩm, cằn nhằn.
  2. Nói đi nói lại tỏ ý không vừa lòng, bực tức về điều gì đó.

Từ tương đương

Bosanski gunđati
Deutsch greinen klagen nölen nörgeln raunzen
Suomi kitistä
Galego ornear queixar
Hrvatski gunđati
Italiano mugugnare
Српски gunđati
Tiếng Việt ỉ eo

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem càm ràm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free