Nghĩa của càm ràm | Babel Free
[kaːm˨˩ zaːm˨˩]Định nghĩa
- Ca cẩm, cằn nhằn.
- Nói đi nói lại tỏ ý không vừa lòng, bực tức về điều gì đó.
Từ tương đương
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free