HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

càm ràm

Động từ CEFR B2
[kaːm˨˩ zaːm˨˩]

Định nghĩa

  1. Ca cẩm, cằn nhằn.
  2. Nói đi nói lại tỏ ý không vừa lòng, bực tức về điều gì đó.

Từ tương đương

6 more languages
Bosanskigunđati
Hrvatskigunđati
Српскиgunđati
Tiếng Việtỉ eo

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem càm ràm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free