cắm sừng
Định nghĩa
(vợ) lừa chồng để ngoại tình.
Từ tương đương
15 more languages
Češtinaparoháč
Suomipettää
Galegopoñer os cornos
ქართულირქების დადგმა
Nederlandshoorndrager
Svenskahanreja
ไทยสวมเขา
中文戴綠帽子
Ví dụ
“cắm 7 cái sừng”
to cuckold (one's husband)/cuckquean (one's wife) 7 times
“Cái thằng đến tội. Bị vợ cắm sừng mà không hay.”
Poor him. He has no clue he's being cuckolded by his wife.
“Cái con đến tội. Bị chồng cắm sừng mà không hay.”
Poor her. She has no clue she's being cuckqueaned by her husband.
“Bị vợ cắm sừng mà không biết.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free