HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cắm sừng

Động từ CEFR B2
[kam˧˦ sɨŋ˨˩]

Định nghĩa

(vợ) lừa chồng để ngoại tình.

Từ tương đương

15 more languages

Ví dụ

“cắm 7 cái sừng”

to cuckold (one's husband)/cuckquean (one's wife) 7 times

“Cái thằng đến tội. Bị vợ cắm sừng mà không hay.”

Poor him. He has no clue he's being cuckolded by his wife.

“Cái con đến tội. Bị chồng cắm sừng mà không hay.”

Poor her. She has no clue she's being cuckqueaned by her husband.

“Bị vợ cắm sừng mà không biết.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cắm sừng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free