HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of cắm sừng | Babel Free

Verb CEFR B2
/[kam˧˦ sɨŋ˨˩]/

Định nghĩa

(vợ) lừa chồng để ngoại tình.

Từ tương đương

English Cuckold cuckquean

Ví dụ

“cắm 7 cái sừng”

to cuckold (one's husband)/cuckquean (one's wife) 7 times

“Cái thằng đến tội. Bị vợ cắm sừng mà không hay.”

Poor him. He has no clue he's being cuckolded by his wife.

“Cái con đến tội. Bị chồng cắm sừng mà không hay.”

Poor her. She has no clue she's being cuckqueaned by her husband.

“Bị vợ cắm sừng mà không biết.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See cắm sừng used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course