HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cầm thú

Danh từ CEFR B2
[kəm˨˩ tʰu˧˦]

Định nghĩa

Chim muông, loài động vật nói chung.

Từ tương đương

EnglishAnimals
Françaisrègne animal
DeutschGetier
12 more languages
العربيةحيوان
Bosanskiтвар
Ελληνικάφιλόζωος
Hrvatskiтвар
日本語
한국어마리병원
NederlandsDieren
Српскитвар
Українськатвартварина
Tiếng Việtmuông thúsúc sinh

Ví dụ

“So loài cầm thú, thẹn mình lắm sao (Phan Bội Châu)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cầm thú được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free