HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của súc sinh | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[sʊwk͡p̚˧˦ sïŋ˧˧]

Định nghĩa

  1. Động vật (các loài thú vật nói chung).
  2. Súc vật (dùng làm tiếng chửi).

Từ tương đương

العربية حيوان
Bosanski твар
Deutsch Getier
Ελληνικά φιλόζωος
English Animals
Français règne animal
Hrvatski твар
日本語
한국어 마리 병원
Nederlands Dieren
Српски твар
Українська твар тварина
Tiếng Việt cầm thú muông thú
中文 畜生
ZH-TW 畜生

Ví dụ

“[…] leaving me smarting with a sense of injustice that had been done me and my class. The man was a beast. I hated him, then, and consoled myself with the thought that his behavior was what was to be expected from a man of the working class.”
“Đồ súc sinh!”
“Bọn súc sinh!”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem súc sinh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free