Nghĩa của súc vật | Babel Free
[sʊwk͡p̚˧˦ vət̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Ví dụ
“Tiêm phòng cho súc vật.”
“Bọn mày là đồ súc vật!”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free