HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của súc vật | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[sʊwk͡p̚˧˦ vət̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Giống vật nuôi trong nhà.
  2. (từ lóng, xúc phạm) Từ dùng để chửi rủa, chỉ những kẻ đáng khinh miệt.

Từ tương đương

English dumbass livestock

Ví dụ

“Tiêm phòng cho súc vật.”
“Bọn mày là đồ súc vật!”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem súc vật được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free