HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của sugar daddy | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

A man who spends money on an often younger partner in order to maintain the relationship.

Từ tương đương

Deutsch Sugardaddy
English sugar daddy
ខ្មែរ តា
Kurdî bûzî sponsor
Nederlands geldgever
Polski sponsor
Svenska snaskefar
Kiswahili buzi
Tiếng Việt ba đường bố đường

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sugar daddy được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free