HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of bố đường | Babel Free

Noun CEFR B2
/[ʔɓo˧˦ ʔɗɨəŋ˨˩]/

Định nghĩa

(từ mới, từ lóng) Người đàn ông lớn tuổi, thường giàu có, cung cấp lợi ích về vật chất trong mối quan hệ tình cảm hoặc tình dục với người phụ nữ trẻ tuổi hơn (còn gọi là bé đường).

Từ tương đương

English sugar daddy

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See bố đường used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course