Nghĩa của muông thú | Babel Free
[muəŋ˧˧ tʰu˧˦]Định nghĩa
Loài thú vật (nói chung).
Từ tương đương
Ví dụ
“Săn bắn muông thú.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free