HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

mướp

Danh từ CEFR C2 Standard
[mɨəp̚˧˦]

Định nghĩa

Loài cây leo cùng họ với bầu bí, quả dài, lúc non thì mềm ăn được, lúc già thì thành xơ.

Từ tương đương

21 more languages
العربيةلوفليف
Hausasoso
हिन्दीतुरई
Bahasa Indonesiaketolapatolapetola
Italianoluffa
Қазақ тілісәнқабақ
한국어수세미
Bahasa Melayupetola
Nederlandsluffa
ਪੰਜਾਬੀਤੋਰੀ
Polskitrukwa
Românălufă
ไทยบวบ
Türkçelif
Tiếng Việt

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mướp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free