HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 柉 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

loofah (a kind of melons.)

Từ tương đương

العربية لوف ليف
English loofah loofah
Español estropajo lufa pashte
Français loofa loofah luffa
Hausa soso
हिन्दी तुरई
Bahasa Indonesia ketola patola petola
Italiano luffa
日本語 天糸瓜 糸瓜
Қазақша сәнқабақ
한국어 수세미
Kurdî lîf şoşo
Bahasa Melayu petola
Nederlands luffa
ਪੰਜਾਬੀ ਤੋਰੀ
Polski trukwa
Română lufă
ไทย บวบ
Türkçe lif
Tiếng Việt mướp

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free