HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cảm tác | Babel Free

Động từ CEFR B2
ka̰ːm˧˩˧ taːk˧˥

Định nghĩa

Tranh thủ khi phát sinh cảm xúc trước cảnh vật để làm thơ.

Ví dụ

“Ngự Bình cảm tác.”
“Vào nhà ngục Quảng Đông cảm tác.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cảm tác được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free