đại
Định nghĩa
. (Làm việc gì) ngay, không kể nên hay không nên, chỉ cốt cho qua việc, vì nghĩ không còn có cách nào khác.
Từ tương đương
20 more languages
Ελληνικάτυχαία
Bahasa Indonesiasembarangan
Italianociecamente
한국어뜬금없다
Polskiprzypadkowo
Portuguêsaleatoriamente
ไทยสุ่ม
Українськавипадково
Ví dụ
“Cứ chọn đại một cái đi!”
Just choose one randomly!
“Nhảy đại.”
“Cứ làm đại đi.”
“Nhận đại cho xong việc.”
Cấp độ CEFR
A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free