ông
Định nghĩa
- Loại sâu bọ cánh màng, đít có nọc, sống thành đàn có tổ chức, nhiều loài có thể hút nhị hoa gây mật.
- Vật hình trụ và dài, trong rỗng.
- Ông ấy.
- Người đàn ông ở bậc sinh ra hoặc ở bậc sinh ra cha, mẹ mình.
- Vật hình cái ống.
- Người đàn ông đứng tuổi, hoặc được kính trọng.
- Như ống tiền
- Người đàn ông cùng bậc hoặc bậc dưới, trong cách gọi thân mật.
- Vật được tôn sùng, kiêng nể.
- Bản thân mình, trong cách gọi trịch thượng.
Từ tương đương
31 more languages
Azərbaycan diliyekəqarın
فارسیشکمگنده
Suomimöhömahainen
Gaeilgeurbholgach
Magyarpocakos
ქართულიფუტკარი
Latinaventriosus
မြန်မာပျား
Românăventripotent
Svenskabukig
Tagalogbuyunin
Українськачерева́тий
繁體中文祖父
Ví dụ
“ông mặt trời”
the sun
“ông bình vôi”
a lime container
“Bị ong đốt.”
“Nuôi ong lấy mật.”
“Ở bầu thì tròn, ở ống thì dài. (tục ngữ)”
“Ống quần.”
“Ống tay.”
“Có tiền bỏ ống.”
“Thăm ông ở quê.”
“Ông nội.”
“Ông ngoại.”
“Ông giáo.”
“Ông sư.”
“Ông bạn vàng.”
“Ông em của tôi.”
“Ông trời.”
“Ông trăng.”
“Ông bếp.”
“Ông sẽ cho mày biết tay .”
“Đứa nào dám làm gì ông nào.”
Cấp độ CEFR
A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free