Nghĩa của ông | Babel Free
[ʔəwŋ͡m˧˧]Định nghĩa
- Loại sâu bọ cánh màng, đít có nọc, sống thành đàn có tổ chức, nhiều loài có thể hút nhị hoa gây mật.
- Vật hình trụ và dài, trong rỗng.
- Ông ấy.
- Người đàn ông ở bậc sinh ra hoặc ở bậc sinh ra cha, mẹ mình.
- Vật hình cái ống.
- Người đàn ông đứng tuổi, hoặc được kính trọng.
- Như ống tiền
- Người đàn ông cùng bậc hoặc bậc dưới, trong cách gọi thân mật.
- Vật được tôn sùng, kiêng nể.
- Bản thân mình, trong cách gọi trịch thượng.
Từ tương đương
Azərbaycanca
yekəqarın
Español
abeja
barrigón
barrigón
barrigudo
barrigudo
guatón
panzón
panzón
panzudo
panzudo
ventripotente
فارسی
شکمگنده
Suomi
möhömahainen
Gaeilge
urbholgach
Magyar
pocakos
ქართული
ფუტკარი
Latina
ventriosus
မြန်မာဘာသာ
ပျား
Română
ventripotent
Svenska
bukig
Tagalog
buyunin
Українська
черева́тий
ZH-TW
祖父
Ví dụ
“ông mặt trời”
the sun
“ông bình vôi”
a lime container
“Bị ong đốt.”
“Nuôi ong lấy mật.”
“Ở bầu thì tròn, ở ống thì dài. (tục ngữ)”
“Ống quần.”
“Ống tay.”
“Có tiền bỏ ống.”
“Thăm ông ở quê.”
“Ông nội.”
“Ông ngoại.”
“Ông giáo.”
“Ông sư.”
“Ông bạn vàng.”
“Ông em của tôi.”
“Ông trời.”
“Ông trăng.”
“Ông bếp.”
“Ông sẽ cho mày biết tay .”
“Đứa nào dám làm gì ông nào.”
Cấp độ CEFR
A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free