HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ong bầu | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔawŋ͡m˧˧ ʔɓəw˨˩]

Định nghĩa

  1. Loài ong to, mình đen, hình bầu bầu.
  2. Người đàn ông làm bầu cho một gánh hát, một ca sĩ, một đội thể thao, v.v.

Từ tương đương

Ví dụ

“Ông bầu ca nhạc.”
“Ông bầu của đội bóng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ong bầu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free