Nghĩa của ong bầu | Babel Free
[ʔawŋ͡m˧˧ ʔɓəw˨˩]Định nghĩa
Từ tương đương
Deutsch
Holzbiene
English
carpenter bee
Español
abeja carpintera
हिन्दी
भँवर
Italiano
ape legnaiola
日本語
熊蜂
한국어
어리호박벌
Nederlands
houtbij
Polski
zadrzechnia
తెలుగు
భ్రమరము
Ví dụ
“Ông bầu ca nhạc.”
“Ông bầu của đội bóng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free