ong bầu
Định nghĩa
Từ tương đương
11 more languages
DeutschHolzbiene
हिन्दीभँवर
Italianoape legnaiola
日本語熊蜂
한국어어리호박벌
Nederlandshoutbij
Polskizadrzechnia
తెలుగుభ్రమరము
Ví dụ
“Ông bầu ca nhạc.”
“Ông bầu của đội bóng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free