HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ống bơ

Danh từ CEFR B2
[ʔəwŋ͡m˧˦ ʔɓəː˧˧]

Định nghĩa

  1. Vỏ đồ hộp nói chung.
  2. Xem ống xả
    colloquial, dialectal

Từ tương đương

26 more languages

Ví dụ

Thay ống bô.”
“nhặt ống bơ”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ống bơ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free