ống bơ
Từ tương đương
26 more languages
Беларускаябляшанка
Češtinaplechovka
Galegolata
ລາວກະປ່ອງ
Македонскилименка
Nederlandsconservenblik
Polskipuszka
Portuguêslatinha
Românăconservă
Slovenčinaplechovka
Slovenščinapločevinka
Svenskakonservburk
Tiếng Việtlon thiếc
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free