Nghĩa của lon thiếc | Babel Free
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
Беларуская
бляшанка
Čeština
plechovka
Français
boîte de conserve
Galego
lata
ລາວ
ກະປ່ອງ
Македонски
лименка
Nederlands
conservenblik
Polski
puszka
Português
latinha
Română
conservă
Slovenčina
plechovka
Slovenščina
pločevinka
Svenska
konservburk
Tiếng Việt
ống bơ
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free