Nghĩa của éc | Babel Free
[ʔɛk̚˧˦]Từ tương đương
Ελληνικά
τσιρίζω
Español
gritar
Kurdî
eç
Nederlands
uitgieren
Português
dar com a língua nos dentes
Türkçe
gıcırdamak
Tiếng Việt
eng éc
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free