HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ân nghĩa | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔən˧˧ ŋiə˦ˀ˥]

Định nghĩa

  1. Tình nghĩa đằm thắm do mang ơn lẫn nhau.
  2. Một xã thuộc huyện An Lão, tỉnh Bình Định, Việt Nam.

Từ tương đương

English favor grace Kindness

Ví dụ

mang nặng ân nghĩa trong lòng”

to entertain a feeling of gratitude deep in one's heart

“Văn hóa trong tình yêu biểu hiện ở lòng thủy chung, ân nghĩa, sự son sắt hẹn thề; trong chiến tranh chia cắt, người vợ vẫn đợi ngày thống nhất.”

Culture within love manifests itself in faithfulness, gratitude and obligation, steely unbreakable vows; even during war-caused separation, the wife still waited for the day of unification.

“Biết bao nhiêu là ân nghĩa! Từ có yêu Hộ đến đâu, có chịu khó đến đâu, có làm nô lệ cho Hộ suốt đời Từ nữa, thì cũng chưa đủ để đền ơn.”

So many favors! However much Từ loves Hộ, however many hardships she'll endure, even to the point of being enthralled to Hộ for the rest of Từ's life, those shan't be enough to return those favors.

“Là con người thì phải trọn đạo hiếu, phải nhớ ân nghĩa và đền trả những ân nghĩa ấy. Trong tất cả các ân nghĩa, có thể nói lớn lao nhất là ân nghĩa cha mẹ .”

As human beings, we must fulfill our duty to be filial, to remember favors and return those favors. Of all favors, we may say that the greatest are our fathers' and mothers' favors.

“Ăn ở có ân nghĩa với nhau.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ân nghĩa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free