HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xung quanh | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[sʊwŋ͡m˧˧ kwajŋ̟˧˧]

Định nghĩa

  1. Theo đường tròn hay đường cong kín.
  2. Khoảng không gian bao quanh một sự vật nào đó.
  3. Phạm vi có liên quan đến một sự việc.

Từ tương đương

Ví dụ

“Trái Đất quay xung quanh Mặt Trời.”
“Bạn bè vây kín xung quanh.”
“Có nhiều ý kiến xung quanh về vấn đề này.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xung quanh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free