xung quanh
Định nghĩa
Từ tương đương
22 more languages
Azərbaycan diliətraf
Esperantoĉirkaŭa
Suomihujakkakorvillakorvillelähiympäristöpiirittäminensaartaminenverranympäristöympäröiminenympäröintiympäröiväympärys
עבריתסביבה
Italianoperiferia
Kurdîetraf
Ví dụ
“Trái Đất quay xung quanh Mặt Trời.”
“Bạn bè vây kín xung quanh.”
“Có nhiều ý kiến xung quanh về vấn đề này.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free