Nghĩa của xung quanh | Babel Free
[sʊwŋ͡m˧˧ kwajŋ̟˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
Azərbaycanca
ətraf
Esperanto
ĉirkaŭa
Suomi
hujakka
korvilla
korville
lähiympäristö
piirittäminen
saartaminen
verran
ympäristö
ympäröiminen
ympäröinti
ympäröivä
ympärys
עברית
סביבה
Italiano
periferia
Kurdî
etraf
Ví dụ
“Trái Đất quay xung quanh Mặt Trời.”
“Bạn bè vây kín xung quanh.”
“Có nhiều ý kiến xung quanh về vấn đề này.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free