HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 澄 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Nôm form of chằng (“to fasten; to bind; to tie securely”)
  2. chữ Nôm form of chừng
  3. rough estimate, extent or measure
  4. about; approximately
  5. chữ Nôm form of trừng (“to glare; to stare threateningly”)

Từ tương đương

Deutsch beiläufig
Suomi hujakka korvilla korville verran
Français about
Bahasa Indonesia lorong perkara soal
한국어 -에 -쯤 언저리
Polski jaki jakiś koło około
Svenska om-
Türkçe dair hakkında için
Tiếng Việt xung quanh

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free