HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 衛 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Hán form of vệ (“(only in compounds) to protect”)
  2. chữ Nôm form of về
  3. to return, to come back
  4. about; on

Từ tương đương

العربية آب أوب باء ثاب حار رجع عاد
Bosanski a- on po- tornati торнати
Ελληνικά απά επανέρχομαι
Español volver
Français about on on
Galego voltar
Hrvatski a- on po- tornati торнати
Bahasa Indonesia epi- lorong perkara soal
Kurdî a- an
Latina revenio
Latviešu atgriezties
Português on
Српски a- on po- tornati торнати
Svenska å- återkomma om- tänd vidare
ไทย เมือ
Türkçe dair hakkında için üstünde üzerinde

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free