HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

xức

Danh từ CEFR C1 Standard
[sʊwk͡p̚˧˦]

Định nghĩa

Sino-Vietnamese reading of 觸

romanization

Từ tương đương

Englishanoint
Españolungir
FrançaisFrotteroindre
20 more languages

Ví dụ

“Xúc cát.”
“Xúc thóc”
“Công anh xúc tép nuôi cò, đến khi cò lớn, cò dò cò bay. (ca dao)”

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xức được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free