Nghĩa của xúc biến | Babel Free
suk˧˥ ɓiən˧˥Định nghĩa
Tính chất của một số chất lỏng hoặc gel nấu chảy khi được lắc, khuấy, sau khoảng thời gian dừng tác động thì trở lại trạng thái ban đầu.
Từ tương đương
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free