HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xúc biến | Babel Free

Danh từ CEFR B2
suk˧˥ ɓiən˧˥

Định nghĩa

Tính chất của một số chất lỏng hoặc gel nấu chảy khi được lắc, khuấy, sau khoảng thời gian dừng tác động thì trở lại trạng thái ban đầu.

Từ tương đương

Deutsch Thixotropie
English thixotropy
Español tixotropía
Suomi tiksotropia
Français thixotropie

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xúc biến được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free