Nghĩa của uy hiếp | Babel Free
[ʔwi˧˧ hiəp̚˧˦]Định nghĩa
Dùng uy lực đe doạ, ép buộc làm cho phải khiếp sợ và khuất phục.
Ví dụ
“Trong suốt hiệp hai, đội bóng đã không thể uy hiếp phần sân đối phương.”
The team could not put pressure on their opponent during the second half.
“Khủng bố để uy hiếp tinh thần.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free