HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của uy hiếp | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ʔwi˧˧ hiəp̚˧˦]

Định nghĩa

Dùng uy lực đe doạ, ép buộc làm cho phải khiếp sợ và khuất phục.

Từ tương đương

Ví dụ

Trong suốt hiệp hai, đội bóng đã không thể uy hiếp phần sân đối phương.”

The team could not put pressure on their opponent during the second half.

“Khủng bố để uy hiếp tinh thần.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem uy hiếp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free