Nghĩa của uý lạo | Babel Free
[ʔwi˧˦ laːw˧˨ʔ]Định nghĩa
Ví dụ
“[…] cứ mỗi tháng 3 lần mời các quan đế để uý lạo.”
[…] thrice a month, he would invite the mandarins to pay his respects.
“Uý lạo thương binh”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free