HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ủy thác | Babel Free

Động từ CEFR B2
wḭ˧˩˧ tʰaːk˧˥

Định nghĩa

  1. Giao phó một cách chính thức cho người được tin cậy.
  2. Dạng viết khác của ủy thác.
    alt-of

Từ tương đương

English delegate

Ví dụ

“Giám đốc ủy thác cho phó giám đốc giải quyết việc này.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ủy thác được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free