Nghĩa của tinh thần | Babel Free
[tïŋ˧˧ tʰən˨˩]Định nghĩa
- Tổng thể nói chung những ý nghĩ, tình cảm,... và những hoạt động thuộc về đời sống nội tâm của con người.
- Tình cảm thân thiết.
- Thăm nom cha mẹ.
- Những thái độ, ý nghĩ định hướng cho hoạt động, quyết định hành động của con người (nói tổng quát).
- Sự quan tâm thường xuyên trên cơ sở những nhận thức nhất định.
- Cái sâu sắc nhất, cốt yếu nhất của một nội dung nào đó.
Từ tương đương
Ví dụ
“枚骨格雪精神 没𠊛没𨤔𨑮分院𨑮”
Both were as slender as apricot-trees, As pure as snow, and diverse in their harmonies.
“Đời sống tinh thần.”
“Giúp đỡ cả về vật chất lẫn tinh thần.”
“Giữ vững tinh thần.”
“Chuẩn bị tinh thần.”
“Tinh thần làm việc tốt.”
“Có tinh thần trách nhiệm cao.”
“Tinh thần của bài thơ.”
“Nắm vững tinh thần của nghị quyết.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free