HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tâm tri | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[təm˧˧ t͡ɕi˧˦]

Định nghĩa

Lòng dạ và đầu óc, tình cảm và suy nghĩ của con người.

Từ tương đương

العربية سيكي
Български душа психика
Bosanski psiha tam дух душа
Català psique
Dansk psyke
Deutsch Geist Psyche
Ελληνικά ψυχή
English Psyche
Esperanto psiĥa psiĥo psiko
فارسی روان
Suomi Psykhe psyyke
Français psyché psychisme
Hrvatski psiha tam дух душа
Magyar psziché
Italiano psiche
Қазақша жан психика рух
한국어 프시케
Kurdî tam tam
Te Reo Māori mauri
Polski psyche psychika
Português psique
Русский дух душа Психея психика
Српски psiha tam дух душа
Українська психіка
Tiếng Việt tam tinh thần

Ví dụ

“Dồn hết tâm trí vào công việc.”
“Tâm trí rối bời.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tâm tri được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free