HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tâm tri

Danh từ CEFR B2
[təm˧˧ t͡ɕi˧˦]

Định nghĩa

Lòng dạ và đầu óc, tình cảm và suy nghĩ của con người.

Từ tương đương

25 more languages
العربيةسيكي
Българскидушапсихика
Bosanskipsihatamдухдуша
Catalàpsique
Danskpsyke
Ελληνικάψυχή
فارسیروان
Hrvatskipsihatamдухдуша
Magyarpsziché
Italianopsiche
Қазақ тіліжанпсихикарух
한국어프시케
Kurdîtam
Te Reo Māorimauri
Portuguêspsique
Српскиpsihatamдухдуша
Українськапсихіка
Tiếng Việttamtinh thần

Ví dụ

“Dồn hết tâm trí vào công việc.”
“Tâm trí rối bời.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tâm tri được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free