Nghĩa của tinh thể | Babel Free
[tïŋ˧˧ tʰe˧˩]Định nghĩa
Ví dụ
“Tình thế đã thay đổi.”
“Tình thế thuận lợi.”
“Lâm vào tình thế hiểm nghèo.”
“Cứu vãn tình thế.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free