HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thao thức | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[tʰaːw˧˧ tʰɨk̚˧˦]

Định nghĩa

restless, unable to sleep due to mental turmoil

Từ tương đương

Ví dụ

“Cái nghi vấn của thiền sinh luôn nằm trong sự thao thức, nhưng đầy tự do.”

The meditation student's doubts are steeped in restlessness, but full of freedom.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thao thức được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free