HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tháo vát | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[tʰaːw˧˦ vaːt̚˧˦]

Định nghĩa

Có khả năng tìm cách này cách khác giải quyết nhanh, tốt những công việc khó khăn.

Từ tương đương

English resourceful

Ví dụ

“Dáng cô này thanh mảnh mà trông cũng tháo vát đáo để”

Regardless of her slim figure, the girl looks quite capable!

“Một con người tháo vát.”
“Cử chỉ nhanh nhẹn, tháo vát.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tháo vát được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free