HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thập cẩm | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[tʰəp̚˧˨ʔ kəm˧˩]

Định nghĩa

Có nhiều thứ khác nhau, thường với nhiều sắc màu.

Từ tương đương

English subgum

Ví dụ

“Ở đây có mì thịt bò, mì hải sản và mì thập cẩm.”

Here we have noodles with beef, noodles with seafood and noodles with both.

“Bánh trung thu có nhiều loại như bánh nhân đậu, bánh dẻo và bánh thập cẩm.”

There are various types of lunar cakes such as bean-stuffed cakes, soft cakes and mixed cakes.

“Chè thập cẩm.”
“Mứt thập cẩm.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thập cẩm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free