Nghĩa của thập cẩm | Babel Free
[tʰəp̚˧˨ʔ kəm˧˩]Định nghĩa
Có nhiều thứ khác nhau, thường với nhiều sắc màu.
Từ tương đương
English
subgum
Ví dụ
“Ở đây có mì thịt bò, mì hải sản và mì thập cẩm.”
Here we have noodles with beef, noodles with seafood and noodles with both.
“Bánh trung thu có nhiều loại như bánh nhân đậu, bánh dẻo và bánh thập cẩm.”
There are various types of lunar cakes such as bean-stuffed cakes, soft cakes and mixed cakes.
“Chè thập cẩm.”
“Mứt thập cẩm.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free