HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thập phân | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[tʰəp̚˧˨ʔ fən˧˧]

Định nghĩa

decimal

Từ tương đương

Ví dụ

“hệ (đếm) thập phân”

the decimal system

“số thập phân”

a decimal number

“phần thập phân”

the fractional part of a decimal number

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thập phân được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free