Nghĩa của thao túng | Babel Free
[tʰaːw˧˧ tʊwŋ͡m˧˦]Từ tương đương
Български
боравя
Català
manipular
Dansk
manipulere
Ελληνικά
χειραγωγώ
Esperanto
manipuli
Español
manipular
Gaeilge
lámhaigh
Magyar
manipulál
Română
manipula
Svenska
manipulera
Українська
маніпулювати
Ví dụ
“Không để ai thao túng được.”
“Các tổ chức độc quyền thao túng thị trường.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free