HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lung lạc | Babel Free

Động từ CEFR B2
[lʊwŋ͡m˧˧ laːk̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Làm cho nao núng tinh thần, lay chuyển ý chí để chịu khuất phục.

Từ tương đương

Ví dụ

“Không thể lung lạc tinh thần của các chiến sĩ yêu nước.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lung lạc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free