Nghĩa của lung lạc | Babel Free
[lʊwŋ͡m˧˧ laːk̚˧˨ʔ]Từ tương đương
English
to manipulate
Español
manipular
Svenska
manipulera
Türkçe
manipüle etmek
Українська
маніпулювати
Ví dụ
“Không thể lung lạc tinh thần của các chiến sĩ yêu nước.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free