Nghĩa của lôi kéo | Babel Free
[loj˧˧ kɛw˧˦]Từ tương đương
Suomi
vetäytyä
Te Reo Māori
kumekume
Svenska
manipulera
Türkçe
manipüle etmek
Українська
маніпулювати
Ví dụ
“Quảng cáo rùm beng để lôi kéo khách hàng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free