HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thao diễn | Babel Free

Động từ CEFR B2
[tʰaːw˧˧ ziən˦ˀ˥]

Định nghĩa

Trình diễn các động tác kĩ thuật trong hội thi hoặc để rút kinh nghiệm.

Từ tương đương

English maneuver
Español maniobra
Français manœuvre manœuvrer
עברית תמרן
Nederlands manoeuvreren
Русский манёвр
Svenska manövrera
Українська маневрувати

Ví dụ

Thao diễn kĩ thuật, nâng cao tay nghề.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thao diễn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free