Nghĩa của thao diễn | Babel Free
[tʰaːw˧˧ ziən˦ˀ˥]Từ tương đương
English
maneuver
Español
maniobra
עברית
תמרן
Nederlands
manoeuvreren
Русский
манёвр
Svenska
manövrera
Українська
маневрувати
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free