Nghĩa của tháo lui | Babel Free
tʰaːw˧˥ luj˧˧Định nghĩa
- Rời khỏi một đám đông để khỏi phiền nhiễu, ngượng ngùng.
- Rút chạy để bảo toàn tính mạng, lực lượng.
-
rút lui để trốn tránh. colloquial
Ví dụ
“Dơ tuồng nghỉ mới tìm đường tháo lui (Truyện Kiều)”
“Bị truy đuổi, toán phỉ tháo lui vào rừng sâu.”
“Tháo lui vì sợ khó khăn.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free