HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tháo lui | Babel Free

Động từ CEFR B2
tʰaːw˧˥ luj˧˧

Định nghĩa

  1. Rời khỏi một đám đông để khỏi phiền nhiễu, ngượng ngùng.
  2. Rút chạy để bảo toàn tính mạng, lực lượng.
  3. rút lui để trốn tránh.
    colloquial

Ví dụ

“Dơ tuồng nghỉ mới tìm đường tháo lui (Truyện Kiều)”
“Bị truy đuổi, toán phỉ tháo lui vào rừng sâu.”
“Tháo lui vì sợ khó khăn.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tháo lui được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free