HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tháo thân | Babel Free

Động từ CEFR B2
[tʰaːw˧˦ tʰən˧˧]

Định nghĩa

to seek to save one's life through flight

Ví dụ

“Viên tướng áo đen ấy cưỡi một con ngựa đen cuống cuồng chạy tháo thân.”

The black-shirted general climbed onto a black horse and ran in utmost panic to save his life.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tháo thân được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free