Nghĩa của tháo thân | Babel Free
[tʰaːw˧˦ tʰən˧˧]Định nghĩa
to seek to save one's life through flight
Ví dụ
“Viên tướng áo đen ấy cưỡi một con ngựa đen cuống cuồng chạy tháo thân.”
The black-shirted general climbed onto a black horse and ran in utmost panic to save his life.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free