HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tháo dỡ | Babel Free

Động từ CEFR B2
[tʰaːw˧˦ zəː˦ˀ˥]

Định nghĩa

Tháo rời và lấy ra lần lượt từng cái, từng bộ phận hoặc từng thứ một (nói khái quát)

Từ tương đương

Ví dụ

“Near-synonym: phá dỡ”
“Có điều, chỉ có khu nhà xưởng là được tháo dỡ để xây dựng lại,[…]”

But there is this: only the factory was demolished for the rebuilding, […]

“Tháo dỡ nhà cửa.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tháo dỡ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free