thanh yên
Định nghĩa
Từ tương đương
25 more languages
Bosanskitruc
Češtinacedrát
DeutschZitronatzitrone
Ελληνικάκίτρο
עבריתאתרוג
Hrvatskitruc
ភាសាខ្មែរក្រូចសើច
ລາວໝາກຂີ້ຫູດ
Bahasa Melayulimau purut
မြန်မာရှောက်နု
Portuguêsamarelo-limão
Српскиtruc
ไทยมะกรูด
Türkçeağaç kavunu
Українськаситро
Tiếng Việttrục
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free