HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thanh yên | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰajŋ̟˧˧ ʔiən˧˧]

Định nghĩa

  1. Một xã thuộc huyện An Biên, tỉnh Kiên Giang, Việt Nam.
  2. Loài cây to, cùng họ với cây cam, quả to bằng quả bòng, nhưng có vị chua.
  3. Một xã thuộc huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam.

Từ tương đương

العربية ترنج كباد
Bosanski truc
Čeština cedrát
Deutsch Zitronatzitrone
Ελληνικά κίτρο
Español cidra cidro citrón lima
Galego cidra cidreira
עברית אתרוג
Hrvatski truc
Bahasa Indonesia jeruk purut nipis
Italiano cedro cedro combava
日本語 枸櫞
ខ្មែរ ក្រូចសើច
Bahasa Melayu limau purut
မြန်မာဘာသာ ရှောက်နု
Polski cedrat cytron
Português amarelo-limão
Српски truc
ไทย มะกรูด
Türkçe ağaç kavunu
Українська ситро
Tiếng Việt trục

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thanh yên được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free