Nghĩa của thanh yên | Babel Free
[tʰajŋ̟˧˧ ʔiən˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
Bosanski
truc
Čeština
cedrát
Deutsch
Zitronatzitrone
Ελληνικά
κίτρο
עברית
אתרוג
Hrvatski
truc
ខ្មែរ
ក្រូចសើច
ລາວ
ໝາກຂີ້ຫູດ
Bahasa Melayu
limau purut
မြန်မာဘာသာ
ရှောက်နု
Português
amarelo-limão
Српски
truc
ไทย
มะกรูด
Türkçe
ağaç kavunu
Українська
ситро
Tiếng Việt
trục
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free